accent mark

accent mark

The word café has an accent mark over the letter e.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dấu phụ (diacritical mark): "accent mark" một dấu hiệu đặc biệt được đặt phía trên hoặc bên dưới một chữ cái (thường nguyên âm) để chỉ cách phát âm khác thường hoặc để biểu thị trọng âm trong một từ.
- Dấu trọng âm: Trong một số ngôn ngữ, "accent mark" cũng được dùng để chỉ dấu nhấn (trọng âm) trong từ, giúp phân biệt nghĩa hoặc cách đọc.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Pháp, từ "café" một dấu phụ trên chữ "e".)
  • (Dấu phụ trong "résumé" cho thấy chữ "e" được phát âm khác.)
  • (Tiếng Tây Ban Nha dùng dấu trọng âm để chỉ trọng âm, như trong "teléfono".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grave accent mark": dấu huyền (`), thường dùng trong tiếng Pháp ( dụ: "à", "è").
    • The word "père" uses a grave accent mark on the "e".
      (Từ "père" dùng dấu huyền trên chữ "e".)
  • "Acute accent mark": dấu sắc (´), dùng trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Pháp ( dụ: "café", "él").
    • The acute accent mark in "cliché" tells you to pronounce the "e" as a long sound.
      (Dấu sắc trong "cliché" cho bạn biết phát âm chữ "e" thành âm dài.)
  • "Circumflex accent mark": dấu mũ (ˆ), thường gặp trong tiếng Pháp ( dụ: "hôtel").
    • A circumflex accent mark can change the meaning of a word, like "du" vs. "dû".
      (Dấu mũ có thể thay đổi nghĩa của một từ, như "du" so với "dû".)
Biến thể từ gần giống
  • Accent (danh từ): dấu phụ nói chung, hoặc cách phát âm đặc trưng của vùng miền.
    • She has a French accent. ( ấy giọng Pháp.)
  • Diacritic (danh từ): dấu phụ (thuật ngữ chung cho tất cả các loại dấu như accent mark).
    • The tilde (~) is a diacritic used in Spanish. (Dấu ngã (~) một dấu phụ dùng trong tiếng Tây Ban Nha.)
  • Stress mark (danh từ): dấu trọng âm, thường dùng trong từ điển.
    • The stress mark in "record" shows the noun is stressed on the first syllable.
      (Dấu trọng âm trong "record" cho thấy danh từ được nhấnâm tiết đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Diacritical mark: dấu phụ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Tone mark: dấu thanh điệu (dùng trong các ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Việt).
  • Pitch accent: dấu trọng âm cao độ (dùng trong tiếng Nhật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "accent mark", nhưng có thể dùng:
- Mark with an accent: đánh dấu bằng một dấu phụ.
- You need to mark the word with an accent mark to show correct pronunciation.
(Bạn cần đánh dấu từ đó bằng một dấu phụ để chỉ cách phát âm đúng.)
- Place an accent: đặt một dấu phụ.
- In Italian, you place an accent on the last vowel of some words.
(Trong tiếng Ý, bạn đặt một dấu phụ trên nguyên âm cuối của một số từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Put an accent on something: nhấn mạnh điều đó (nghĩa bóng).
    • The teacher put an accent on the importance of grammar.
      (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp.)
  • Speak with an accent: nói với giọng địa phương (không liên quan trực tiếp đến dấu phụ).
    • He speaks English with a strong French accent.
      (Anh ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp nặng.)